Giá vàng hôm nay Sjc, BẢO TÍN MINH CHÂU 9999, 24k, 18k, 16K






Biểu đồ giá vàng


Nguồn: giavang.net, pnj.com.vn và baotinmanhhai.vn – Cập nhật lúc: 03:14 (22/08/2026)


Hôm nay (22/08/2026) Hôm qua (21/08/2026)
Mã vàng Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán
SJC 144,000 147,000 144,000 147,000
DOJI HN 144,000 147,000 144,000 147,000
DOJI SG 144,000 147,000 144,000 147,000
BTMH 144,000 148,000 144,000 148,000
BTMC VRTL 144,100 148,100 144,100 148,100
BTMC SJC 144,000 147,000 144,000 147,000
PHÚ QUÝ SJC 144,000 147,000 144,000 147,000
* Đơn vị: nghìn đồng/lượng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

SJC

150M 147.5M 145M 142.5M 140M 137.5M

22/07 27/07 01/08 06/08 11/08 16/08 21/08

● Mua vào
● Bán ra



Meta Title: Giá Vàng Hôm Nay: SJC, Bảo Tín Minh Châu 9999, 24K, 18K, 16K Mới Nhất

Meta Description: Cập nhật bảng giá vàng hôm nay chuẩn xác từng phút. Tra cứu chi tiết giá vàng SJC, Bảo Tín Minh Châu 9999, vàng 24K, 18K, 16K và xu hướng biến động mới nhất.

Giá vàng hôm nay SJC, BẢO TÍN MINH CHÂU 9999, 24k, 18k, 16K

Thị trường kim loại quý đang trải qua những nhịp đập đầy kịch tính. Bất kỳ sự chuyển dịch nào từ chỉ số USD-Index, lãi suất ngân hàng hay biến động địa chính trị đều ngay lập tức phản ánh vào biểu đồ giá. Đối với nhà đầu tư và người tiêu dùng Việt Nam, việc nắm bắt giá vàng hôm nay không chỉ đơn thuần là xem một con số, mà là chìa khóa để bảo vệ tài sản và tối ưu hóa lợi nhuận.

Nhịp đập thị trường: Giá vàng SJC và Bảo Tín Minh Châu 9999

Vàng miếng SJC vẫn giữ vị thế “anh cả” về tính thanh khoản và độ uy tín tại Việt Nam. Trong khi đó, dòng vàng Rồng Thăng Long 9999 của Bảo Tín Minh Châu lại được lòng người tích trữ nhờ mức chênh lệch mua – bán mềm hơn và chất lượng kiểm định khắt khe.

Biến động của hai thương hiệu này luôn phản ảnh sức nóng trực tiếp từ dòng vốn trong nước:

  • Vàng miếng SJC: Nhận sự điều tiết sát sao từ Ngân hàng Nhà nước, thích hợp cho dòng vốn lớn tìm kiếm sự an toàn tuyệt đối.

  • Bảo Tín Minh Châu 9999: Lựa chọn hàng đầu cho nhu cầu tích trữ lâu dài nhờ độ tinh khiết đạt chuẩn 99.99% và biên độ giao dịch linh hoạt.

Bảng giá vàng chi tiết theo hàm lượng vàng (24K, 18K, 16K)

Bên cạnh vàng miếng, phân khúc vàng nữ trang và vàng nhẫn tròn trôi nổi theo các hàm lượng tuổi vàng khác nhau cũng ghi nhận lượng giao dịch sôi động:

  • Vàng 24K (Vàng 9999): Vàng nguyên chất với tỷ lệ 99,99%. Đây là kênh tích sản tối ưu bên cạnh vàng miếng, biến động bám sát 100% theo giá vàng thế giới quy đổi.

  • Vàng 18K (750): Chứa 75% vàng nguyên chất, phần còn lại là hợp kim giúp tăng độ cứng. Đây là “vua” của phân khúc trang sức cao cấp nhờ độ bền, sáng bóng và dễ chế tác tinh xảo.

  • Vàng 16K (680): Hàm lượng vàng đạt khoảng 66.6% – 68%. Mức giá dễ chịu hơn 18K, phù hợp cho nhu cầu làm đẹp ngân sách vừa phải mà vẫn giữ được giá trị kim loại quý.

Góc nhìn đầu tư: Nên mua vàng miếng hay vàng nữ trang?

Nếu mục tiêu của bạn là bảo toàn vốn và sinh lời, hãy ưu tiên vàng miếng SJC hoặc nhẫn trơn 9999 Bảo Tín Minh Châu để tránh tổn thất chi phí gia công (tiền công chế tác) khi bán lại. Ngược lại, nếu mua làm quà tặng hoặc trang sức đeo hàng ngày, các dòng vàng 18K, 16K là sự cân bằng hoàn hảo giữa tính thẩm mỹ và kinh tế.

Hãy tiếp tục theo dõi bảng giá được chúng tôi cập nhật liên tục từng phút để không bỏ lỡ điểm mua – bán tối ưu nhất trong ngày!